耳光

耳光
ěrguāng
nhĩ quang

cái tát vào mặt; cái bạt tai

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13621Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái tát vào mặt; cái bạt tai

    用手打脸的一种方式;打在耳朵或脸上的一击yòng shǒu dǎ liǎn de yì zhǒng fāngshì;dǎ zài ěrduǒ huò liǎn shang de yì jī

    • Anh ấy tát tôi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.