/
巴掌
巴掌
ba chưởng
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
2 nghĩa#23612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
- 。
Anh ấy dùng lòng bàn tay đánh vào mặt tôi.
- 貳量lượng từ
cái tát; bàn tay
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
巴掌
Phồn thể巴
ba chưởng
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
2 nghĩa#23612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
- 。
Anh ấy dùng lòng bàn tay đánh vào mặt tôi.
- 貳量lượng từ
cái tát; bàn tay
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.