耗子尾汁

耗子尾汁
hàoziwěizhī
hao tử vĩ trấp

(lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")

    • Bạn tự lo liệu đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.