考古题

考古题
kǎo
khảo cổ đề

đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)

    • Tôi đang làm đề thi cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.