考克斯

考克斯
Kǎo
khảo khắc tư

Cox (họ)

1 nghĩa#29822
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cox (họ)

    • Ông Cox là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.