考上

考上
kǎoshàng
khảo thượng

thi đỗ; thi đậu (vào trường)

1 nghĩa#17462
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi đỗ; thi đậu (vào trường)

    • Anh ấy đã đỗ đại học.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.