Tới nội dung chính

老顽固

老顽固
lǎowángù
lão ngoan cố

kẻ bảo thủ lạc hậu; lão ngoan cố (derog.)

1 nghĩa#37933
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ bảo thủ lạc hậu; lão ngoan cố (derog.)

    • 。

      Ông ấy là một người bảo thủ.

老
lǎo
lão
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu