Tới nội dung chính

详

详
xiáng
tường
⾔bộ ngôn · 8 nét

tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

    • 。

      Xin bạn giải thích chi tiết một chút.

  2. 貳形tính từ

    chi tiết; tường tận; đầy đủ

详
xiáng
tường
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu