羞羞脸

羞羞脸
xiūxiūliǎn
tu tu kiểm

(khẩu) thẹn chết đi được!; xấu hổ chưa!

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    (khẩu) thẹn chết đi được!; xấu hổ chưa!

    • Đồ đáng xấu hổ! Bạn đã ăn bánh của tôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.