/
羞愤
羞愤
tu phẫn
xấu hổ và phẫn uất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
xấu hổ và phẫn uất
- 貳
xấu hổ và phẫn uất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
羞愤
Phồn thể羞憤
tu phẫn
xấu hổ và phẫn uất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
xấu hổ và phẫn uất
- 貳
xấu hổ và phẫn uất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ