美色

美色
měi
mỹ sắc

vẻ đẹp (của phụ nữ); nhan sắc; mỹ sắc

2 nghĩa#46913
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vẻ đẹp (của phụ nữ); nhan sắc; mỹ sắc

  2. danh từ

    vẻ đẹp quyến rũ; nhan sắc; mỹ sắc

    • Cô ấy có vẻ đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.