美的

美的
Měi
mỹ đích

Midea (thương hiệu)

1 nghĩa#4769
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Midea (thương hiệu)

    中国的一个大电器品牌Zhōngguó de yīgè dà diànqì pǐnpái

    • Đồ điện của Midea chất lượng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.