美洲

美洲
Měizhōu
mỹ châu

châu Mỹ (gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)

2 nghĩa#12559
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Mỹ (gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)

    包括北美、中美和南美的大陆bāokuò běi měi、zhōng měi hé nán měi de dàlù

    • Châu Mỹ có rất nhiều quốc gia.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nước Mỹ rất rộng lớn.

  2. danh từ

    châu Mỹ

    北美和南美两个大陆的总称běi měi hé nán měi liǎng gè dàlù de zǒngchèng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.