美分

美分
Měifēn
mỹ phân

xu (đồng tiền Mỹ); cent Mỹ

1 nghĩa#9990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xu (đồng tiền Mỹ); cent Mỹ

    美国货币,一百分之一美元Měiguó huòbì、yībǎi fēnzhī yī Měiyuán

    • Một đô la Mỹ bằng một trăm xu Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.