美军

美军
Měijūn
mỹ quân

quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ

2 nghĩa#7352
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ

    美国的军队měiguó de jūnduì

    • Quân đội Mỹ đang rút lui.

  2. danh từ

    quân đội Mỹ

    美国的军队Měiguó de jūnduì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.