罗马化

罗马化
luóhuà
la mã hoá

phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã

    • Xin hãy La Mã hóa từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.