网购

网购
wǎnggòu
võng cấu

mua sắm trực tuyến; mua hàng online

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mua sắm trực tuyến; mua hàng online

    • Tôi thích mua sắm trực tuyến.

  2. động từ

    mua sắm trực tuyến; mua hàng online

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.