缴枪

缴枪
jiǎoqiāng
kiểu thương

phong tục dân gian; tập tục dân gian

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phong tục dân gian; tập tục dân gian

    • Họ bị buộc phải hạ vũ khí.

  2. động từ

    khuất phục; nhún nhường

    • Họ đã đầu hàng.

  3. động từ

    giao vũ khí; tóc vũ khí

    • Họ bị buộc phải nộp vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.