缴交

缴交
jiǎojiāo
kiểu giao

nộp; đóng; nộp tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp; đóng; nộp tiền

    • Xin hãy nộp bài tập của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.