缰绳

缰绳
jiāngshéng
cương thừng

dây cương; dây lèo

1 nghĩa#38126
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây cương; dây lèo

    • Anh ấy đang kéo dây cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.