缭边儿

缭边儿
liáobiānr
liễu biên nhi

viền rèm; chỉ viền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viền rèm; chỉ viền

    • Cô ấy đang khâu viền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.