缩成

缩成
suōchéng
súc thành

co lại thành; co vào thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    co lại thành; co vào thành

    • Cái áo này bị co lại rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.