缢杀

缢杀
shā
ải sát

tức tử; giết bằng cách siết cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tức tử; giết bằng cách siết cổ

    • Anh ta bị siết cổ chết trong tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.