缟玛瑙

缟玛瑙
gǎonǎo
cảo mã não

mã não sọc trắng; mã não vân sọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã não sọc trắng; mã não vân sọc

    • Khối đá mã não này rất đẹp.

  2. danh từ

    mã não trắng; mã não sọc trắng

    • Khối mã não trắng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.