缜润

缜润
zhěnrùn
chẩn nhuận

nấm độc; nấm tán độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nấm độc; nấm tán độc

    • Làn da của cô ấy mịn màng và mềm mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.