缜匝

缜匝
zhěn
chẩn táp

dày đặc; dày dịt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dày đặc; dày dịt

  2. tính từ

    mịn (kết cấu); mịn màng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.