缘饰

缘饰
yuánshì
duyên sức

viền; cách điệu; trang trí viền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viền; cách điệu; trang trí viền

    • Chiếc váy này có đường viền đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.