编译家

编译家
biānjiā
biên dịch gia

sao mẹ; ngôi sao chủ (thiên văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao mẹ; ngôi sao chủ (thiên văn)

    • Anh ấy là một biên dịch gia nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.