编者

编者
biānzhě
biên giả

tang mẹ; mẫu tang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tang mẹ; mẫu tang

    • Biên tập viên của cuốn sách này là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.