- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
chia lớp; phân lớp
chia lớp; phân lớp
Giáo viên đang xếp lớp.
chia lớp; phân nhóm
Giáo viên chia học sinh thành các lớp.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
chia lớp; phân lớp
chia lớp; phân lớp
Giáo viên đang xếp lớp.
chia lớp; phân nhóm
Giáo viên chia học sinh thành các lớp.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.