缆索

缆索
lǎnsuǒ
lãm sách

dây cáp bọc cao su

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây cáp bọc cao su

    • Cây cầu này được xây bằng cáp.

  2. danh từ

    cáp; dây cáp

    • Dây cáp của con tàu này rất dày.

  3. danh từ

    dây cáp; dây buộc

    • Dây cáp tàu rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.