缅甸

缅甸
Miǎndiàn
miến điện

Miến Điện

1 nghĩa#13450
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Miến Điện

    东南亚国家,首都是仰光dōngnányà guójiā, shǒudū shì yǎngguāng

    • Myanmar là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.