绽裂

绽裂
zhànliè
trán liệt

nứt nở; nứt ra; tách ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nứt nở; nứt ra; tách ra

    • Nụ hoa nở bung ra.

  2. động từ

    phân hóa; chia rẽ; phân ly

    • Bình hoa bị nứt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.