综述

综述
zōngshù
tổng thuật

tổng kết; quy nạp; khái quát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tổng kết; quy nạp; khái quát

    • Xin bạn tóm tắt báo cáo này.

  2. danh từ

    tổng quan; bài tổng hợp

    • Bài tổng thuật này tóm tắt những nghiên cứu mới nhất.

  3. danh từ

    trong lịch sử; về mặt lịch sử

    • Bài tổng thuật này viết rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.