综艺

综艺
zōng
tổng nghệ

chương trình tổng hợp; giải trí đa thể loại

1 nghĩa#14770
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình tổng hợp; giải trí đa thể loại

    多种娱乐形式混合的电视节目duō zhǒng yúlè xíngshi hùnhé de diànshì jiémuò

    • Tôi thích xem các chương trình tạp kỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.