综析

综析
zōng
tổng tích

tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

    • Báo cáo này đã tổng hợp và phân tích thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.