绷紧

绷紧
bēngjǐn
băng khẩn

căng ra; chống mở rộng

1 nghĩa#43015
NGHĨA

NGHĨA

  1. căng ra; chống mở rộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.