绵羊

绵羊
miányáng
miên dương

cừu

1 nghĩa#20300
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cừu

    • Cừu ăn cỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.