维权人士

维权人士
wéiquánrénshì
duy quyền nhân sĩ

người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền

    • Anh ấy là một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.