绳索

绳索
shéngsuǒ
thừng sách

dây; sợi dây

1 nghĩa#11658
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây; sợi dây

    用来绑东西或拉东西的细长物体yònglái bǎng dōngxi huò lā dōngxi de xìcháng wùtǐ

    • Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.