绳梯

绳梯
shéng
thừng thê

thang dây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang dây

    • Anh ấy dùng thang dây trèo lên thuyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.