绮岁

绮岁
suì
ỷ tuế

tuổi thanh xuân; tuổi trẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi thanh xuân; tuổi trẻ

    • Tuổi trẻ, phong độ đang ở đỉnh cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.