绮井

绮井
jǐng
ỷ tỉnh

ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn

    • Trần nhà của căn phòng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.