绩点

绩点
diǎn
tích điểm

milliwatt (đơn vị công suất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. milliwatt (đơn vị công suất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.