Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
/
继室
继室
kế thất
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
- 。
Cô ấy là kế thất của cha anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 至chí(đến nơi)HÌNH THANH
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
继室
Phồn thể繼室
kế thất
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
- 。
Cô ấy là kế thất của cha anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt