统驭

统驭
tǒng
thống ngự

trị; kiểm soát; (văn) yên trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trị; kiểm soát; (văn) yên trị

    • Anh ấy kiểm soát toàn bộ đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.