统配

统配
tǒngpèi
thống phối

phân phối thống nhất; cấp phát thống nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân phối thống nhất; cấp phát thống nhất

    • Hệ thống này đã thực hiện phân bổ tài nguyên thống nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.