统通

统通
tǒngtōng
thống thông

tất cả; mọi thứ; toàn bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tất cả; mọi thứ; toàn bộ

    • Anh ấy biết tất cả mọi thứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.