统计学

统计学
tǒngxué
thống kế học

thống kê học; thống kê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống kê học; thống kê

    • Anh ấy đang học thống kê học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.