统战

统战
tǒngzhàn
thống chiến

trước đây; trước đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trước đây; trước đó

    • Công tác mặt trận thống nhất rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.